染廠

rǎn chǎngnhiễm xưởng

Hán Việt: nhiễm xưởng · Pinyin: rǎn chǎng

Tổng quan

nhà máy nhuộm

Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xưởng nhuộm
  • Biên soạn p.w. dye-works M:¹jiā

Eng

  • Cihui dye factory; dye-works

Đức

  • Handedict Färberei

Từ liên quan

Gần nghĩa

廠絲 · 廠主 · 厂休 · 廠務 · 廠史 · 廠商 · 廠址 · 廠子