染料試驗計
nhiễm liêu thí nghiệm kế
Hán Việt: nhiễm liêu thí nghiệm kế
Tổng quan
Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 料 (liêu) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 計 (kế)
Nghĩa
Eng
- Cihui fugitometer
Hán Việt: nhiễm liêu thí nghiệm kế
Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 料 (liêu) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 計 (kế)