染色體互換 rǎn sè tǐ hù huàn · nhiễm sắc thể hỗ hoán Hán Việt: nhiễm sắc thể hỗ hoán · Pinyin: rǎn sè tǐ hù huàn Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 體 (thể) + 互 (hỗ) + 換 (hoán)Pinyinrǎn sè tǐ hù huànHán Việtnhiễm sắc thể hỗ hoánCấu tạo染 + 色 + 體 + 互 + 換 · nhiễm + sắc + thể + hỗ + hoán nghĩa thành phần: nhiễm + sắc + thể + hỗ + hoán