染色的書口
nhiễm sắc đích thư khẩu
Hán Việt: nhiễm sắc đích thư khẩu · Pinyin: rǎn sè de shū kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 的 (đích) + 書 (thư) + 口 (khẩu)
Hán Việt: nhiễm sắc đích thư khẩu · Pinyin: rǎn sè de shū kǒu
Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 的 (đích) + 書 (thư) + 口 (khẩu)