染色的紙張
nhiễm sắc đích chỉ trương
Hán Việt: nhiễm sắc đích chỉ trương · Pinyin: rǎn sè de zhǐ zhāng
Tổng quan
Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 的 (đích) + 紙 (chỉ) + 張 (trương)
Hán Việt: nhiễm sắc đích chỉ trương · Pinyin: rǎn sè de zhǐ zhāng
Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 的 (đích) + 紙 (chỉ) + 張 (trương)