染色質移動 nhiễm sắc chất di động Hán Việt: nhiễm sắc chất di động Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 質 (chất) + 移 (di) + 動 (động)Hán Việtnhiễm sắc chất di độngCấu tạo染 + 色 + 質 + 移 + 動 · nhiễm + sắc + chất + di + động nghĩa thành phần: nhiễm + sắc + chất + di + động Nghĩa EngCihui chromatokinesis