柔和地說話
nhu hòa địa thuyết thoại
Hán Việt: nhu hòa địa thuyết thoại · Pinyin: róu hé de shuō huà
Tổng quan
Cấu tạo: 柔 (nhu) + 和 (hòa) + 地 (địa) + 說 (thuyết) + 話 (thoại)
Hán Việt: nhu hòa địa thuyết thoại · Pinyin: róu hé de shuō huà
Cấu tạo: 柔 (nhu) + 和 (hòa) + 地 (địa) + 說 (thuyết) + 話 (thoại)