柔性版印刷 róu xìng bǎn yìn shuà · nhu tính bản ấn xoát Hán Việt: nhu tính bản ấn xoát · Pinyin: róu xìng bǎn yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 性 (tính) + 版 (bản) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinróu xìng bǎn yìn shuàHán Việtnhu tính bản ấn xoátCấu tạo柔 + 性 + 版 + 印 + 刷 · nhu + tính + bản + ấn + xoát nghĩa thành phần: nhu + tính + bản + ấn + xoát