柔性生產線
nhu tính sanh sản tuyến
Hán Việt: nhu tính sanh sản tuyến · Pinyin: róu xìng shēng chǎn xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 柔 (nhu) + 性 (tính) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 線 (tuyến)
Hán Việt: nhu tính sanh sản tuyến · Pinyin: róu xìng shēng chǎn xiàn
Cấu tạo: 柔 (nhu) + 性 (tính) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 線 (tuyến)