柔性自動化 róu xìng zì dòng huà · nhu tính tự động hóa Hán Việt: nhu tính tự động hóa · Pinyin: róu xìng zì dòng huà Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 性 (tính) + 自 (tự) + 動 (động) + 化 (hóa)Pinyinróu xìng zì dòng huàHán Việtnhu tính tự động hóaCấu tạo柔 + 性 + 自 + 動 + 化 · nhu + tính + tự + động + hóa nghĩa thành phần: nhu + tính + tự + động + hóa