柔腦脊膜病 nhu não tích mô bệnh Hán Việt: nhu não tích mô bệnh Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 腦 (não) + 脊 (tích) + 膜 (mô) + 病 (bệnh)Hán Việtnhu não tích mô bệnhCấu tạo柔 + 腦 + 脊 + 膜 + 病 · nhu + não + tích + mô + bệnh nghĩa thành phần: nhu + não + tích + mô + bệnh Nghĩa EngCihui leptomeningopathy