柔軟的羊皮
nhu nhuyễn đích dương bì
Hán Việt: nhu nhuyễn đích dương bì
Tổng quan
lang, ngựa lang; bò lang
Cấu tạo: 柔 (nhu) + 軟 (nhuyễn) + 的 (đích) + 羊 (dương) + 皮 (bì)
Nghĩa
Việt
- Cihui lang, ngựa lang; bò lang
Hán Việt: nhu nhuyễn đích dương bì
lang, ngựa lang; bò lang
Cấu tạo: 柔 (nhu) + 軟 (nhuyễn) + 的 (đích) + 羊 (dương) + 皮 (bì)