柔軟的羊皮

nhu nhuyễn đích dương bì

Hán Việt: nhu nhuyễn đích dương bì

Tổng quan

lang, ngựa lang; bò lang

Cấu tạo: (nhu) + (nhuyễn) + (đích) + (dương) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lang, ngựa lang; bò lang