柔金合歡素 nhu kim hợp hoan tố Hán Việt: nhu kim hợp hoan tố Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 金 (kim) + 合 (hợp) + 歡 (hoan) + 素 (tố)Hán Việtnhu kim hợp hoan tốCấu tạo柔 + 金 + 合 + 歡 + 素 · nhu + kim + hợp + hoan + tố nghĩa thành phần: nhu + kim + hợp + hoan + tố Nghĩa EngCihui mollisacacidin