查不出号儿 tra bất xuất hào nhân Hán Việt: tra bất xuất hào nhân Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 号 (hào) + 儿 (nhân)Hán Việttra bất xuất hào nhânCấu tạo查 + 不 + 出 + 号 + 儿 · tra + bất + xuất + hào + nhân nghĩa thành phần: tra + bất + xuất + hào + nhân