查塔姆群島 chá tǎ mǔ qún dǎo · tra tháp mỗ quần đảo Hán Việt: tra tháp mỗ quần đảo · Pinyin: chá tǎ mǔ qún dǎo Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 塔 (tháp) + 姆 (mỗ) + 群 (quần) + 島 (đảo)Pinyinchá tǎ mǔ qún dǎoHán Việttra tháp mỗ quần đảoCấu tạo查 + 塔 + 姆 + 群 + 島 · tra + tháp + mỗ + quần + đảo nghĩa thành phần: tra + tháp + mỗ + quần + đảo