查爾斯三世 chá ěr sī sān shì · tra nhĩ tư tam thế Hán Việt: tra nhĩ tư tam thế · Pinyin: chá ěr sī sān shì Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 三 (tam) + 世 (thế)Pinyinchá ěr sī sān shìHán Việttra nhĩ tư tam thếCấu tạo查 + 爾 + 斯 + 三 + 世 · tra + nhĩ + tư + tam + thế nghĩa thành phần: tra + nhĩ + tư + tam + thế