查爾斯林白 chá ěr sī lín bái · tra nhĩ tư lâm bạch Hán Việt: tra nhĩ tư lâm bạch · Pinyin: chá ěr sī lín bái Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 林 (lâm) + 白 (bạch)Pinyinchá ěr sī lín báiHán Việttra nhĩ tư lâm bạchCấu tạo查 + 爾 + 斯 + 林 + 白 · tra + nhĩ + tư + lâm + bạch nghĩa thành phần: tra + nhĩ + tư + lâm + bạch