查尼亞拉爾 chá ní yà lā ěr · tra ni á lạp nhĩ Hán Việt: tra ni á lạp nhĩ · Pinyin: chá ní yà lā ěr Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 拉 (lạp) + 爾 (nhĩ)Pinyinchá ní yà lā ěrHán Việttra ni á lạp nhĩCấu tạo查 + 尼 + 亞 + 拉 + 爾 · tra + ni + á + lạp + nhĩ nghĩa thành phần: tra + ni + á + lạp + nhĩ