查找上一個 tra hoa thượng nhất cá Hán Việt: tra hoa thượng nhất cá Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 找 (hoa) + 上 (thượng) + 一 (nhất) + 個 (cá)Hán Việttra hoa thượng nhất cáCấu tạo查 + 找 + 上 + 一 + 個 · tra + hoa + thượng + nhất + cá nghĩa thành phần: tra + hoa + thượng + nhất + cá