查找下一個 chá zhǎo xià yī gè · tra hoa hạ nhất cá Hán Việt: tra hoa hạ nhất cá · Pinyin: chá zhǎo xià yī gè Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 找 (hoa) + 下 (hạ) + 一 (nhất) + 個 (cá)Pinyinchá zhǎo xià yī gèHán Việttra hoa hạ nhất cáCấu tạo查 + 找 + 下 + 一 + 個 · tra + hoa + hạ + nhất + cá nghĩa thành phần: tra + hoa + hạ + nhất + cá