查找第一項 tra hoa đệ nhất hạng Hán Việt: tra hoa đệ nhất hạng Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 找 (hoa) + 第 (đệ) + 一 (nhất) + 項 (hạng)Hán Việttra hoa đệ nhất hạngCấu tạo查 + 找 + 第 + 一 + 項 · tra + hoa + đệ + nhất + hạng nghĩa thành phần: tra + hoa + đệ + nhất + hạng