查爾斯塔珀 chá ěr sī tǎ pò · tra nhĩ tư tháp phách Hán Việt: tra nhĩ tư tháp phách · Pinyin: chá ěr sī tǎ pò Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 珀 (phách)Pinyinchá ěr sī tǎ pòHán Việttra nhĩ tư tháp pháchCấu tạo查 + 爾 + 斯 + 塔 + 珀 · tra + nhĩ + tư + tháp + phách nghĩa thành phần: tra + nhĩ + tư + tháp + phách