查理十二世 chá lǐ shí èr shì · tra lí thập nhị thế Hán Việt: tra lí thập nhị thế · Pinyin: chá lǐ shí èr shì Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 理 (lí) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinchá lǐ shí èr shìHán Việttra lí thập nhị thếCấu tạo查 + 理 + 十 + 二 + 世 · tra + lí + thập + nhị + thế nghĩa thành phần: tra + lí + thập + nhị + thế