查理卓別林 chá lǐ zhuó bié lín · tra lí trác biệt lâm Hán Việt: tra lí trác biệt lâm · Pinyin: chá lǐ zhuó bié lín Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 理 (lí) + 卓 (trác) + 別 (biệt) + 林 (lâm)Pinyinchá lǐ zhuó bié línHán Việttra lí trác biệt lâmCấu tạo查 + 理 + 卓 + 別 + 林 · tra + lí + trác + biệt + lâm nghĩa thành phần: tra + lí + trác + biệt + lâm