查理斯萊爾 chá lǐ sī lái ěr · tra lí tư lai nhĩ Hán Việt: tra lí tư lai nhĩ · Pinyin: chá lǐ sī lái ěr Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 理 (lí) + 斯 (tư) + 萊 (lai) + 爾 (nhĩ)Pinyinchá lǐ sī lái ěrHán Việttra lí tư lai nhĩCấu tạo查 + 理 + 斯 + 萊 + 爾 · tra + lí + tư + lai + nhĩ nghĩa thành phần: tra + lí + tư + lai + nhĩ