查理曼大帝

tra lí mạn đại đế

Hán Việt: tra lí mạn đại đế

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (lí) + (mạn) + (đại) + (đế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帝號。(西元742~814)日耳曼人,法蘭克王國國王,統一大部分西歐。西元八○○年受教宗加冕為羅馬皇帝。獎勵農工,振興學術,又廣行封建,歐洲封建制度由此而盛。史稱為「查理大帝」。

Eng

  • Cihui charlemagne