查理的暱稱 tra lí đích nật xưng Hán Việt: tra lí đích nật xưng Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 理 (lí) + 的 (đích) + 暱 (nật) + 稱 (xưng)Hán Việttra lí đích nật xưngCấu tạo查 + 理 + 的 + 暱 + 稱 · tra + lí + đích + nật + xưng nghĩa thành phần: tra + lí + đích + nật + xưng Nghĩa EngCihui charley