查看

chá kàn tra khán

Hán Việt: tra khán · Pinyin: chá kàn

Tổng quan

xem xét | kiểm tra | tra cứu | tìm ra

Cấu tạo: (tra) + (khán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem xét | kiểm tra | tra cứu | tìm ra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 檢驗、檢查。《醒世恆言.卷二二.張淑兒巧智脫楊生》:「連忙在箱子內查看,不見了一錠銀子。」《文明小史》第一六回:「因見這兩蹤跡奇怪,或者是甚麼新學朋友,不可當面錯過,於是仍舊坐下,查看他們的行動。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检查察看事物的情况。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.检查察看事物的情况。

Eng

  • CC-CEDICT to look over|to examine|to check up|to ferret out
  • Cihui to look over; to examine; to check up; to ferret out

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

审查 · 察看 · 查察 · 检察