察看

chá kàn sát khán

Hán Việt: sát khán · Pinyin: chá kàn

Tổng quan

quan sát | nhìn kỹ oi xét kĩ lưỡng. sát khán sát khán ☆Coi xét kĩ lưỡng.

Cấu tạo: (sát) + (khán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan sát | nhìn kỹ oi xét kĩ lưỡng. sát khán sát khán ☆Coi xét kĩ lưỡng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 觀察。《花月痕》第六回:「明經略奏凱班師,一路偕荷生察看形勢,增減防兵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 观察;考察;为了解情况而细看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.观察;考察;为了解情况而细看。

Eng

  • CC-CEDICT to watch|to look carefully at
  • Cihui to watch; to look carefully at

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

巡视 · 张望 · 查察 · 查看 · 观察