查察

chá chá tra sát

Hán Việt: tra sát · Pinyin: chá chá

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (sát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 查驗、審察。《紅樓夢》第九九回:「便有幾處揭報,上司見賈政古樸忠厚,也不查察。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检查; 犹省察; 调查;观察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.检查。 2.犹省察。 3.调查;观察。

Eng

  • Cihui 查察 cháchá v. make investigations on

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

审查 · 察看 · 查看 · 稽察 · 稽查