查維辛尼迪 chá wéi xīn ní dí · tra duy tân ni địch Hán Việt: tra duy tân ni địch · Pinyin: chá wéi xīn ní dí Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 維 (duy) + 辛 (tân) + 尼 (ni) + 迪 (địch)Pinyinchá wéi xīn ní díHán Việttra duy tân ni địchCấu tạo查 + 維 + 辛 + 尼 + 迪 · tra + duy + tân + ni + địch nghĩa thành phần: tra + duy + tân + ni + địch