柬埔寨人民黨

jiǎn pǔ zhài rén mín dǎng giản bộ trại nhân dân đảng

Hán Việt: giản bộ trại nhân dân đảng · Pinyin: jiǎn pǔ zhài rén mín dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (bộ) + (trại) + (nhân) + (dân) + (đảng)