柬埔寨歷史

jiǎn pǔ zhài lì shǐ giản bộ trại lịch sử

Hán Việt: giản bộ trại lịch sử · Pinyin: jiǎn pǔ zhài lì shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (bộ) + (trại) + (lịch) + (sử)