柬埔寨王國
giản bộ trại vương quốc
Hán Việt: giản bộ trại vương quốc · Pinyin: jiǎn pǔ zhài wáng guó
Tổng quan
Cấu tạo: 柬 (giản) + 埔 (bộ) + 寨 (trại) + 王 (vương) + 國 (quốc)
Hán Việt: giản bộ trại vương quốc · Pinyin: jiǎn pǔ zhài wáng guó
Cấu tạo: 柬 (giản) + 埔 (bộ) + 寨 (trại) + 王 (vương) + 國 (quốc)