柯克氏手術 kha khắc thị thủ thuật Hán Việt: kha khắc thị thủ thuật Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 克 (khắc) + 氏 (thị) + 手 (thủ) + 術 (thuật)Hán Việtkha khắc thị thủ thuậtCấu tạo柯 + 克 + 氏 + 手 + 術 · kha + khắc + thị + thủ + thuật nghĩa thành phần: kha + khắc + thị + thủ + thuật Nghĩa EngCihui urethrotomy