柯爾克孜族
kha nhĩ khắc tư tộc
Hán Việt: kha nhĩ khắc tư tộc · Pinyin: kē ěr kè zī zú
Tổng quan
Nhóm dân tộc Kyrghiz ở Tân Cương
Nghĩa
Việt
- Cihui Nhóm dân tộc Kyrghiz ở Tân Cương
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中國少數民族之一。人口約十四萬。主要分布在新疆西部。語言屬阿爾泰語系突厥語族恰普恰克語支,以阿拉伯文字書寫。經濟以游牧為主,保留氏族部落組織,家庭一般由祖孫三代直系親屬組成。信仰以回教為主。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 我国少数民族之一,主要分布在新疆。
Eng
- CC-CEDICT Kyrghiz ethnic group of Xinjiang
- Cihui Kyrghiz ethnic group of Xinjiang