柯布蘭茲階 kha bố lan tư giai Hán Việt: kha bố lan tư giai Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 布 (bố) + 蘭 (lan) + 茲 (tư) + 階 (giai)Hán Việtkha bố lan tư giaiCấu tạo柯 + 布 + 蘭 + 茲 + 階 · kha + bố + lan + tư + giai nghĩa thành phần: kha + bố + lan + tư + giai Nghĩa EngCihui Coblenzian