柯蕊思蒂娜 kē ruǐ sī dì ná · kha nhị tư đế na Hán Việt: kha nhị tư đế na · Pinyin: kē ruǐ sī dì ná Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 蕊 (nhị) + 思 (tư) + 蒂 (đế) + 娜 (na)Pinyinkē ruǐ sī dì náHán Việtkha nhị tư đế naCấu tạo柯 + 蕊 + 思 + 蒂 + 娜 · kha + nhị + tư + đế + na nghĩa thành phần: kha + nhị + tư + đế + na