柯西判別法 kē xī pàn bié fǎ · kha tây phán biệt pháp Hán Việt: kha tây phán biệt pháp · Pinyin: kē xī pàn bié fǎ Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 西 (tây) + 判 (phán) + 別 (biệt) + 法 (pháp)Pinyinkē xī pàn bié fǎHán Việtkha tây phán biệt phápCấu tạo柯 + 西 + 判 + 別 + 法 · kha + tây + phán + biệt + pháp nghĩa thành phần: kha + tây + phán + biệt + pháp