柱晶白黴素 trụ tinh bạch mi tố Hán Việt: trụ tinh bạch mi tố Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 晶 (tinh) + 白 (bạch) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việttrụ tinh bạch mi tốCấu tạo柱 + 晶 + 白 + 黴 + 素 · trụ + tinh + bạch + mi + tố nghĩa thành phần: trụ + tinh + bạch + mi + tố Nghĩa EngCihui kitasamycin