柳葉金障泥
liễu diệp kim chướng nê
Hán Việt: liễu diệp kim chướng nê · Pinyin: liǔ yè jīn zhàng ní
Tổng quan
Cấu tạo: 柳 (liễu) + 葉 (diệp) + 金 (kim) + 障 (chướng) + 泥 (nê)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用金线绣柳叶图纹的障泥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用金线绣柳叶图纹的障泥。