柳敬亭說書
liễu kính đình thuyết thư
Hán Việt: liễu kính đình thuyết thư · Pinyin: liǔ jìng tíng shuō shū
Tổng quan
Cấu tạo: 柳 (liễu) + 敬 (kính) + 亭 (đình) + 說 (thuyết) + 書 (thư)
Hán Việt: liễu kính đình thuyết thư · Pinyin: liǔ jìng tíng shuō shū
Cấu tạo: 柳 (liễu) + 敬 (kính) + 亭 (đình) + 說 (thuyết) + 書 (thư)