柴可夫斯基

chái kě fū sī jī sài khả phu tư cơ

Hán Việt: sài khả phu tư cơ · Pinyin: chái kě fū sī jī

Tổng quan

Tchaikovsky (1840-1893), nhà soạn nhạc Nga

Cấu tạo: (sài) + (khả) + (phu) + (tư) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tchaikovsky (1840-1893), nhà soạn nhạc Nga

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1840~1893)俄國作曲家,生於佛特基斯克。初從盧賓斯坦習管弦樂,後在莫斯科音樂院教授作曲。偏愛抒情或感情強烈的表現,作品以旋律優美取勝,有清唱劇《快樂頌》,交響曲〈冬之夢〉、〈悲愴〉,小提琴曲〈憂鬱小夜曲〉,鋼琴曲〈四季〉,芭蕾舞劇《天鵝湖》、《睡美人》等。也譯作「柴科夫斯基」、「柴高夫斯基」。

Eng

  • CC-CEDICT Tchaikovsky (1840-1893), Russian composer
  • Cihui Tchaikovsky (1840-1893), Russian composer