柴立其中央

chái lì qí zhōng yāng sài lập kì trung ương

Hán Việt: sài lập kì trung ương · Pinyin: chái lì qí zhōng yāng

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (lập) + (kì) + (trung) + (ương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓像枯木般地无心而立于中央; 引申为中立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓像枯木般地无心而立于中央。 2.引申为中立。