標準阿拉伯語
tiêu chuẩn a lạp bá ngữ
Hán Việt: tiêu chuẩn a lạp bá ngữ · Pinyin: biāozhǔn Ālābó-yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 阿 (a) + 拉 (lạp) + 伯 (bá) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui Modern Standard Arabic