標同伐異

biāo tóng fá yì tiêu đồng phạt dị

Hán Việt: tiêu đồng phạt dị · Pinyin: biāo tóng fá yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (đồng) + (phạt) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 标:标榜;伐:声讨。帮助意见相同的人,排斥意见不同的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 标标榜;伐声讨。帮助意见相同的人,排斥意见不同的人。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

党同伐异