標奇立異 biāo qí lì yì · tiêu kì lập dị Hán Việt: tiêu kì lập dị · Pinyin: biāo qí lì yì Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 奇 (kì) + 立 (lập) + 異 (dị)Pinyinbiāo qí lì yìHán Việttiêu kì lập dịCấu tạo標 + 奇 + 立 + 異 · tiêu + kì + lập + dị nghĩa thành phần: tiêu + kì + lập + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 标:检举;立:树立。提出新的见解,表示与众不同 Từ liên quan Từ đồng nghĩa标新立异