標新立異
tiêu tân lập dị
Hán Việt: tiêu tân lập dị · Pinyin: biāo xīn lì yì
Tổng quan
phô trương sự độc đáo hoặc khác thường (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui phô trương sự độc đáo hoặc khác thường (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 标:提出,写明;异:不同的,特别的。提出新奇的主张,表示与众不同。
- Tân Hoa Tự Điển 提出新奇的主张,表示与一般不同。
- Tân Hoa Tự Điển 标提出,写明;异不同的,特别的。提出新奇的主张,表示与众不同。
Eng
- CC-CEDICT to make a show of being original or unconventional (idiom)
- Cihui 標新立異 iāoxīnlìyì f.e. 1. do sth. unconventional/unorthodox; make a display of novelty 2. start sth. new just to be different