標記爲未讀 tiêu kí vi vị độc Hán Việt: tiêu kí vi vị độc Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 記 (kí) + 爲 (vi) + 未 (vị) + 讀 (độc)Hán Việttiêu kí vi vị độcCấu tạo標 + 記 + 爲 + 未 + 讀 · tiêu + kí + vi + vị + độc nghĩa thành phần: tiêu + kí + vi + vị + độc Nghĩa EngCihui Mark as Unread