标题栏

biāo tí lántiêu đề lan

Hán Việt: tiêu đề lan · Pinyin: biāo tí lán

Tổng quan

thanh tiêu đề (của cửa sổ) (máy tính)

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 題 (đề) + 欄 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh tiêu đề
  • Tần suất từ thanh tiêu đề (của cửa sổ) (máy tính)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi title bar

Eng

  • Cihui title bar (of a window) (computing)
  • Tần suất từ title bar (of a window) (computing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

标题党 · 标题字 · 标题版 · 标题语 · 标题页 · 标题 · 标题新闻 · 标题音乐